chicken feed

chicken feed

A farmer pours chicken feed into a long wooden trough for his flock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn cho : "chicken feed" chỉ loại thức ăn dạng khô, thường hỗn hợp ngũ cốc, dùng để nuôi .
    • Một số tiền rất nhỏ, không đáng kể: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "chicken feed" được dùng để chỉ một khoản tiền rất ít, nhỏ đến mức hầu nhưgiá trị so với tổng thể.
dụ sử dụng
  • Thức ăn cho :

    • The farmer bought a bag of chicken feed for his hens. (Người nông dân mua một bao thức ăn cho dành cho đàn gà mái của mình.)
  • Một số tiền nhỏ:

    • He earns only chicken feed at his part-time job, barely enough for bus fare. (Anh ấy kiếm được chỉ một số tiền rất nhỏ từ công việc bán thời gian, hầu như không đủ tiền xe buýt.)
    • To a millionaire, a thousand dollars is just chicken feed. (Đối với một triệu phú, một nghìn đô la chỉ một số tiền nhỏ không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicken feed" (nghĩa bóng): Nhấn mạnh sự ít ỏi, tầm thường của một khoản tiền hoặc giá trị.
    • The company's donation was chicken feed compared to the total cost of the project. (Khoản quyên góp của công ty một số tiền nhỏ so với tổng chi phí của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken feed (thành ngữ cố định): Không biến thể từ vựng phổ biến; tuy nhiên, có thể gặp dạng viết liền "chickenfeed" trong một số từ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Pittance: một khoản tiền rất nhỏ, thường lương thấp.
    • He works for a pittance. (Anh ấy làm việc với một khoản lương rất thấp.)
  • Peanuts (thông tục): một số tiền rất nhỏ.
    • They pay me peanuts for this job. (Họ trả tôi một số tiền rất nhỏ cho công việc này.)
  • Small change: tiền lẻ, số tiền không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chicken feed", nhưng có thể dùng với động từ "earn" hoặc "pay" như trong dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the bucket/ocean: một phần rất nhỏ so với tổng thể, tương tự nghĩa bóng của "chicken feed".
    • The money we raised is just a drop in the bucket compared to what's needed. (Số tiền chúng tôi quyên góp chỉ một phần rất nhỏ so với những cần thiết.)

Lưu ý: Nghĩa thứ hai trong từ điển Wordnet (một dẫn xuất amphetamine) KHÔNG phải nghĩa phổ biến của "chicken feed" trong tiếng Anh hàng ngày thường bị nhầm lẫn với tên thương hiệu "Methedrine". Do đó, giải thích này tập trung vào hai nghĩa chính đã nêu.

Từ gần giống

Từ chứa "chicken feed"